tồn căn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần gốc còn lại sau khi cắt, chặt: "tồn căn" chỉ phần gốc, rễ cây còn sót lại sau khi cây đã bị chặt hoặc cắt bỏ phần thân, cành.
- Phần gốc của sổ sách, tài liệu: Trong ngữ cảnh hành chính, "tồn căn" dùng để chỉ phần cuống hoặc bản gốc còn lại của sổ sách, biên lai, sau khi đã tách ra phần sử dụng. Từ này tương ứng với thuật ngữ "souche" trong tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau khi đốn cây, người ta để lại tồn căn để tránh xói mòn đất. (Phần gốc cây còn lại sau khi chặt.)
- Cuốn sổ có tồn căn để lưu lại thông tin gốc. (Cuốn sổ có phần cuống gốc để giữ lại bản ghi chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tồn căn sổ": phần cuống sổ, bản gốc của sổ sách, thường dùng trong kế toán hoặc hành chính.
- Nhân viên phải giữ lại tồn căn sổ để đối chiếu sau này. (Phần cuống sổ được lưu trữ để kiểm tra thông tin.)
"số có tồn căn": số sổ có phần cuống gốc, dùng để quản lý chứng từ.
- Công ty sử dụng số có tồn căn để tránh thất lạc dữ liệu. (Số sổ có cuống gốc giúp quản lý chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Căn (danh từ): gốc, rễ; nền tảng.
- Căn nhà đã vững chắc. (Nền nhà đã ổn định.)
Tồn (động từ/tính từ): còn lại, tồn tại.
- Hàng tồn kho đã được kiểm kê. (Hàng còn lại trong kho đã được kiểm tra.)
Từ đồng nghĩa
- Gốc: phần dưới cùng của cây, nơi bắt đầu.
- Cuống: phần gốc của sổ sách, giấy tờ.
- Rễ: bộ phận dưới mặt đất của cây.
Thành ngữ liên quan
- Tồn căn chưa mất: phần gốc còn sót lại, ẩn dụ cho điều gì đó chưa hoàn toàn kết thúc.
- Dù cây đã bị chặt, tồn căn chưa mất nên vẫn có thể mọc lại. (Phần gốc còn sống, có thể tái sinh.)